john marquand

john marquand

John Marquand wrote many popular novels in his study.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • John Marquand tên của một nhà văn người Mỹ (1893–1960), nổi tiếng với việc sáng tạo ra nhân vật thám tử người Nhật tên Mr. Moto, cùng với nhiều tiểu thuyết khác.
dụ sử dụng
  • (Các tiểu thuyết của John Marquand nổi tiếng với cốt truyện phức tạp những hiểu biết sâu sắc về văn hóa.)
  • (Nhân vật Mr. Moto, do John Marquand sáng tạo, đã trở thành biểu tượng trong thể loại tiểu thuyết trinh thám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the style of John Marquand": theo phong cách của John Marquand, thường ám chỉ cách viết tinh tế, tập trung vào xung đột văn hóa tâm lý nhân vật.
    • This mystery novel is written in the style of John Marquand, blending Eastern and Western perspectives. (Cuốn tiểu thuyết bí ẩn này được viết theo phong cách của John Marquand, pha trộn góc nhìn phương Đông phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Marquandian (tính từ): thuộc về hoặc giống phong cách của John Marquand.
    • The novel has a Marquandian flair for detailed character development. (Cuốn tiểu thuyết nét đặc trưng Marquandian trong việc phát triển nhân vật chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Mỹ: American writer (không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên riêng).
  • Tác giả tiểu thuyết trinh thám: detective novelist (dùng để mô tả thể loại của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "John Marquand".
Thành ngữ liên quan
  • "A Marquand mystery": một bí ẩn theo phong cách Marquand, ám chỉ cốt truyện phức tạp, nhiều lớp lang.
    • The plot twists in this book are like a Marquand mysteryunpredictable and clever. (Những tình tiết bất ngờ trong cuốn sách này giống như một bí ẩn theo phong cách Marquand—khó đoán thông minh.)